kernig's sign

kernig's sign

A doctor checks for Kernig's sign during a patient examination.

Định nghĩa

Danh từ: Dấu hiệu Kernigmột triệu chứng lâm sàng của viêm màng não, biểu hiện khi bệnh nhân không thể duỗi thẳng chânkhớp gối khi đùi đã được gập lại do cứng gân kheo (hamstrings).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ kiểm tra dấu hiệu Kernig bằng cách gập đùi bệnh nhân sau đó cố gắng duỗi thẳng chânkhớp gối.)
  • (Dấu hiệu Kernig dương tính gợi ý mạnh mẽ đến viêm màng não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elicit Kernig's sign": thực hiện thao tác khám để phát hiện dấu hiệu Kernig.

    • The clinician carefully elicited Kernig's sign during the neurological examination. (Bác sĩ lâm sàng cẩn thận thực hiện thao tác khám dấu hiệu Kernig trong quá trình thăm khám thần kinh.)
  • "positive Kernig's sign": dấu hiệu Kernig dương tính, cho thấy viêm màng não.

    • A positive Kernig's sign, along with other symptoms, confirmed the diagnosis of bacterial meningitis. (Dấu hiệu Kernig dương tính, cùng với các triệu chứng khác, đã xác nhận chẩn đoán viêm màng não do vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kernig's sign (danh từ): không biến thể phổ biến; thuật ngữ y khoa cố định.
  • Brudzinski's sign (danh từ): một dấu hiệu lâm sàng khác của viêm màng não, thường được kiểm tra cùng với dấu hiệu Kernig.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu hiệu màng não: một thuật ngữ chung chỉ các dấu hiệu lâm sàng của viêm màng não, bao gồm cả dấu hiệu Kernig.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Kernig's sign".